WDT.

Máy Windows chậm? Dùng các lệnh dưới đây để xem app nào đang “ăn” RAM hoặc CPU.

Cách dùng (3 bước)

  1. Trên máy Windows, mở PowerShell (gõ “PowerShell” ở thanh Start).
  2. Bấm Copy ở lệnh bạn muốn → dán vào PowerShell → Enter.
  3. Nhìn bảng hiện ra: tên app đứng trên cùng là nghi phạm chính.

CR — Máy chậm vì hết bộ nhớ (RAM)

RAM giống “bàn làm việc”: càng chất nhiều đồ thì càng loạn. Nhóm lệnh này cho biết app nào đang chiếm chỗ trên bàn nhiều nhất.

CR-V1Dễ nhất

Xem 10 app đang chiếm nhiều RAM nhất

Giống mở Task Manager xem cột Memory — nhưng chỉ hiện top 10, gọn hơn.

  • Dùng khi: Máy chậm, mở nhiều Chrome/Word/game, nghi hết RAM.
  • Nhìn cột nào: Name = tên app; Mem(MB) = đang chiếm bao nhiêu MB. Số càng lớn càng nặng.
  • Hiểu kết quả: Ai đứng đầu là đang “ôm” nhiều bộ nhớ nhất. Hay gặp: Chrome, antivirus, SQL, VS Code.
  • Làm gì tiếp: Đóng tab/app không cần. Thấy tên lạ đứng đầu thì chạy thêm CR-V3 để biết có phải chương trình nền của Windows không.
irm https://wdt.idxcluster.com/CR-V1.ps1 | iex

Ví dụ kết quả (máy thật sẽ khác số)

Name                 Id Mem(MB)
----                 -- -------
Memory Compression 1234 1842.35
chrome             8821  956.12
MsMpEng            2104  712.48
Code               5402  641.09
explorer           3188  298.77
dwm                1456  214.33
SearchHost         6011  188.90
OneDrive           7220  156.44
powershell         9102  132.18
RuntimeBroker      4501  98.65
CR-V2Khi ổ cứng kêu / đèn nháy liên tục

Xem app nào đang làm máy “thở hổn hển” vì thiếu RAM

Khi RAM đầy, Windows phải đẩy dữ liệu xuống ổ cứng tạm — máy sẽ rất đơ. Lệnh này bắt đúng lúc ai đang gây chuyện đó.

  • Dùng khi: Máy chậm + đèn ổ cứng nháy liên tục, hoặc cảm giác “giật từng chút” dù CPU không cao.
  • Khác CR-V1 chỗ nào: CR-V1 = ai đang giữ nhiều RAM. CR-V2 = ai đang làm máy phải chạy qua lại với ổ cứng vì thiếu RAM.
  • Nhìn cột nào: InstanceName = tên app; CookedValue = mức độ “đẩy dữ liệu” — số càng lớn càng nặng.
  • Hiểu kết quả: Thấy _Total rất lớn = cả máy đang mệt vì thiếu RAM. Tên app đứng sau đó là nghi phạm.
  • Làm gì tiếp: Đóng app đứng đầu, hoặc thêm RAM nếu thường xuyên bị. Chạy lại lệnh 2–3 lần cách vài giây cho chắc.
irm https://wdt.idxcluster.com/CR-V2.ps1 | iex

Ví dụ kết quả (máy thật sẽ khác số)

InstanceName           CookedValue
------------           -----------
_Total                   52428800
Memory Compression       18874368
sqlservr                  8388608
chrome#2                  4194304
MsMpEng                   2097152
Code                      1572864
SearchIndexer             1048576
WmiPrvSE                   524288
svchost#3                  262144
explorer                   131072
CR-V3Biết có phải chương trình nền không

Xem top RAM + chương trình nền Windows nào đang chạy

Có app bạn tự mở (Chrome, Word), có cái Windows tự chạy phía sau (diệt virus, cập nhật, SQL…). Lệnh này gắn nhãn giúp bạn phân biệt.

  • Dùng khi: CR-V1 thấy tên lạ / svchost / MsMpEng chiếm nhiều RAM mà không biết là cái gì.
  • Nhìn cột nào: Mem(MB) = chiếm bao nhiêu; Services = tên chương trình nền. Thấy dấu - = app thường (Chrome, Code…), không phải dịch vụ nền.
  • Hiểu kết quả: MsMpEng + WinDefend ≈ Windows Defender đang quét; sqlservr + MSSQLSERVER ≈ SQL Server; svchost + wuauserv ≈ Windows Update.
  • Làm gì tiếp: App có dấu - thì đóng app đó. Có tên Services thì đừng tắt bừa — hỏi IT hoặc tắt tạm trong Services nếu biết rõ.
irm https://wdt.idxcluster.com/CR-V3.ps1 | iex

Ví dụ kết quả (máy thật sẽ khác số)

  Id Name                 Mem(MB) Services
  -- ----                 ------- --------
2104 MsMpEng               712.48 WinDefend
 884 sqlservr             2048.10 MSSQLSERVER
8821 chrome                956.12 -
5402 Code                  641.09 -
1234 Memory Compression   1842.35 -
3188 explorer              298.77 -
1456 dwm                   214.33 -
 812 lsass                 120.44 -
1044 svchost               186.22 wuauserv, BITS
6011 SearchHost            188.90 -
7220 OneDrive              156.44 -
4501 RuntimeBroker          98.65 -
2330 spoolsv                76.12 Spooler
1901 dllhost                64.33 -
 568 services               42.10 -

CU — Máy chậm vì CPU (bộ xử lý) quá tải

CPU giống “bộ não”: quá nhiều việc cùng lúc thì máy nóng, quạt ồn, giật lag. Nhóm lệnh này chỉ ra ai đang bắt CPU làm việc nhiều.

CU-V1Ai đã làm việc nhiều từ sáng đến giờ

Xem 10 app đã “ngốn” CPU nhiều nhất từ lúc mở

Không phải đang nóng lúc này — mà là tổng thời gian app đã khiến CPU phải làm việc kể từ khi app được mở.

  • Dùng khi: Máy chạy cả ngày, muốn biết app nào “nặng ký” lâu dài (antivirus, Chrome mở cả buổi…).
  • Nhìn cột nào: CPU = tổng thời gian đã dùng (số càng lớn càng nhiều); Mem(MB) = kèm theo đang chiếm bao nhiêu RAM.
  • Hiểu kết quả: App mở từ sáng dễ đứng đầu dù lúc này đang nghỉ. Muốn biết “đang nóng ngay bây giờ” thì dùng CU-V2.
  • Làm gì tiếp: Thấy app không cần mà số CPU rất lớn → đóng hoặc gỡ. Đang đơ ngay lúc này → chuyển sang CU-V2.
irm https://wdt.idxcluster.com/CU-V1.ps1 | iex

Ví dụ kết quả (máy thật sẽ khác số)

Name         Id        CPU Mem(MB)
----         --        --- -------
MsMpEng    2104 18452.3125  712.48
chrome     8821  9231.0781  956.12
Code       5402  5102.4531  641.09
sqlservr    884  4021.2188 2048.10
explorer   3188  1888.6406  298.77
dwm        1456  1204.1094  214.33
SearchHost 6011   988.5313  188.90
OneDrive   7220   742.2188  156.44
powershell 9102   512.0156  132.18
svchost    1044   401.7344  186.22
CU-V2Ai đang làm máy nóng ngay lúc này

Xem 10 app đang chiếm CPU lúc bạn chạy lệnh

Giống nhìn đồng hồ “ai đang chạy nước rút ngay bây giờ”. App vừa mở / đang xuất video / đang quét virus thường lộ ra ở đây.

  • Dùng khi: Quạt ồn đột ngột, chuột giật, máy đơ đúng lúc bạn đang ngồi máy.
  • Khác CU-V1: CU-V1 = tổng cả ngày. CU-V2 = chụp ảnh ngay lúc này.
  • Nhìn cột nào: InstanceName = tên app; CookedValue = mức đang dùng CPU — càng lớn càng nặng.
  • Hiểu kết quả: Thấy Idle lớn = máy đang rảnh (tốt). Thấy Chrome / MsMpEng / Code số cao = đang là thủ phạm lúc này. Tên kiểu chrome#1 chỉ là cửa sổ/tiến trình Chrome thứ 2, thứ 3…
  • Làm gì tiếp: Đóng app đứng đầu. Muốn biết có phải Windows Update / Defender không → chạy CU-V3. Nên chạy lại 2–3 lần cho chắc.
irm https://wdt.idxcluster.com/CU-V2.ps1 | iex

Ví dụ kết quả (máy thật sẽ khác số)

InstanceName     CookedValue
------------     -----------
Idle                 312.45
_Total               398.12
chrome#1              48.22
MsMpEng               22.15
Code                  18.70
sqlservr              12.40
dwm                    6.88
SearchIndexer          4.12
WmiPrvSE               2.55
powershell             1.90
CU-V3Biết rõ là app hay chương trình nền

Xem ai đang ngốn CPU + đó có phải dịch vụ Windows không

Giống CU-V2 nhưng có thêm “nhãn”: đây là app bạn mở, hay Windows đang tự chạy phía sau (Update, diệt virus, SQL…).

  • Dùng khi: CU-V2 thấy tên lạ / máy nóng mà bạn chẳng mở gì.
  • Nhìn cột nào: CPU(%) = đang chiếm bao nhiêu; Services = tên dịch vụ nền; dấu - = app thường.
  • Hiểu kết quả: WinDefend ≈ Defender đang quét; MSSQLSERVER ≈ SQL đang nặng; wuauserv ≈ Windows đang cập nhật. Thấy Chrome/Code với dấu - thì chỉ cần đóng app.
  • Làm gì tiếp: App thường → đóng. Dịch vụ nền → đợi nó xong (Update/scan), hoặc nhờ người rành máy xử lý. Đừng End Task bừa service hệ thống.
irm https://wdt.idxcluster.com/CU-V3.ps1 | iex

Ví dụ kết quả (máy thật sẽ khác số)

  PID ProcessName CPU(%) Services
  --- ----------- ------ --------
 8821 chrome       48.22 -
 2104 MsMpEng      22.15 WinDefend
 5402 Code         18.70 -
  884 sqlservr     12.40 MSSQLSERVER
 1456 dwm           6.88 -
 2330 SearchIndexer 4.12 WSearch
 1901 WmiPrvSE      2.55 -
 9102 powershell    1.90 -
 1044 svchost       1.45 wuauserv, BITS
 3188 explorer      1.20 -
 7220 OneDrive      0.95 -
 4501 RuntimeBroker 0.72 -
  812 lsass         0.55 -
 6011 SearchHost    0.41 -
 1230 conhost       0.28 -

Chọn lệnh nhanh: Nghi hết RAM → CR-V1. Ổ cứng nháy liên tục → CR-V2. Muốn biết chương trình nền → CR-V3 / CU-V3. Máy nóng ngay lúc này → CU-V2. Muốn xem cả ngày ai nặng → CU-V1.

Nếu lệnh không chạy: thử mở PowerShell bằng chuột phải → Run as administrator. Số trong ví dụ chỉ để minh họa.